bucket of syrup

/ˈbəkɪt əv ˈsɪrəp/
Danh từ
  1. (thành ngữ, thân mật) Một tình huống khó khăn, khó khăn.
    (idiomatic, informal) A sticky, difficult situation.
🎬 Nghe “bucket of syrup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish